29/40 Tô Vĩnh Diện, Hà Nội

Lọc ấm tử sa là gì? Phân biệt các loại lọc ấm phổ biến nhất hiện nay

Trong giới trà hữu, khi nhắc đến ấm tử sa, người ta thường bàn luận rất nhiều về chất đất (chu nê, tử nê, lục nê…), về dáng ấm (Tây Thi, Thạch Diêu, Thủy Bình…) mà đôi khi bỏ quên một bộ phận vô cùng quan trọng: Lọc ấm (lưới lọc bên trong vòi ấm).

Tuy nằm khuất bên trong, nhưng bộ phận này lại quyết định trực tiếp đến độ mượt mà của dòng chảy, tốc độ ngắt nước và khả năng giữ lại xác trà. Hãy cùng Bách Liên tìm hiểu chi tiết về lọc ấm tử sa và cách phân biệt các loại lọc phổ biến nhất hiện nay.

Lọc ấm tử sa là gì?

Lọc ấm tử sa là phần kết cấu nằm ở điểm tiếp giáp giữa thân ấm và vòi ấm bên trong lòng ấm. Chức năng duy nhất và quan trọng nhất của nó là ngăn không cho lá trà bít kín lỗ vòi hoặc lọt ra ngoài chén tống khi rót trà, đồng thời điều tiết áp lực để tạo ra một dòng chảy mượt mà, không bị ngắt quãng hay bắn tia.

Tùy theo thời kỳ lịch sử, tay nghề nghệ nhân và công năng sử dụng, phần lọc này được chế tác theo nhiều kiểu dáng khác nhau. Có ba loại lọc thường thấy trên Ấm Tử sa hiện nay: Lọc đơn khổng (lọc một lỗ); Lọc hoa mai (lọc nhiều lỗ) và Lọc tổ ong (hình dạng giống như tổ ong).

Phân biệt các loại lọc ấm tử sa phổ biến nhất

Hiện nay, ấm tử sa chủ yếu sở hữu 3 loại kết cấu lọc dưới đây. Mỗi loại đều có những ưu và nhược điểm riêng biệt:

Lọc một lỗ (Lọc đơn khổng)

Đây là kiểu lọc nguyên bản và cổ xưa nhất trong lịch sử chế tác ấm tử sa. Ở vách ngăn giữa vòi và thân ấm chỉ có duy nhất một lỗ khoan lớn.

  • Ưu điểm: Dòng chảy cực kỳ mạnh mẽ, phóng khoáng, dứt khoát. Tiết diện lỗ lớn nên rất khó bị tắc bởi các cặn trà nhỏ. Đây là đặc trưng tiêu biểu của các dòng ấm tử sa cổ hoặc ấm phỏng cổ (đặc biệt là dáng ấm Thủy Bình).
  • Nhược điểm: Hoàn toàn không ngăn được các loại lá trà nhỏ hoặc trà vụn, dễ gây tắc vòi.
  • Hợp với dòng trà: Các loại trà có cánh lá to, nguyên vẹn như Nham Trà Vũ Di (Đại Hồng Bào), Trà Phổ Nhĩ sống, Trà Phổ Nhĩ chín nguyên bánh, hoặc Trà Móng Rồng. khi pha bằng ấm độc nhãn thường phải dùng thêm một chiếc lưới lọc (tống lọc) đặt trên miệng chén tống để giữ lại vụn trà.

Lọc hoa mai

Kiểu lọc này xuất hiện phổ biến từ thời nhà Thanh cho đến nay. Nghệ nhân sẽ khoan nhiều lỗ nhỏ (thường từ 7, 9, đến 14 lỗ) trực tiếp lên vách đất ngăn giữa vòi và thân ấm. Các lỗ này thường xếp theo hình thoi hoặc hình tròn.

  • Ưu điểm: Giữ lại được phần lớn xác trà mà không cần dùng đến lưới lọc ngoài, tính thẩm mỹ cao, dòng chảy đều và có độ gom tốt.
  • Nhược điểm: Nếu pha các loại trà lá mềm, khi ngậm nước lớn lên, lá trà rất dễ hút chặt vào vách ngăn bít hết các lỗ lọc, gây ra tình trạng tắc nghẽn hoặc dòng chảy bị yếu, nghẹn dòng.
  • Hợp với dòng trà: Thích hợp với các dòng trà lá trung bình hoặc dập nhẹ như Thiết Quan Âm, Hắc Ô Long.

Lọc tổ ong

Đây là bước đột phá về công năng được các nghệ nhân Nhật Bản phát minh và sau đó được vùng Đinh Thục (Nghi Hưng) tiếp thu, ứng dụng mạnh mẽ từ thế kỷ XX. Thay vì khoan lỗ phẳng trên vách ấm, nghệ nhân đắp một nửa hình cầu lồi (như một nửa quả bóng golf hoặc tổ ong) hướng vào trong lòng ấm, trên bề mặt đục rất nhiều lỗ nhỏ li ti (từ vài chục đến hơn một trăm lỗ).

  • Ưu điểm: Chống tắc tuyệt đối. Do bề mặt cong lồi ra ngoài, dù lá trà có nở to bao phủ lấy bộ lọc thì giữa các khe hở và độ cong của cầu vẫn luôn có không gian cho nước thoát ra. Tốc độ thoát nước của ấm lọc cầu cực kỳ nhanh và mượt mà.
  • Nhược điểm: Khó vệ sinh hơn. Những vụn trà nhỏ li ti có thể kẹt vào các lỗ khuất bên trong cầu, nếu không xịt rửa kỹ bằng vòi nước áp lực sau khi pha sẽ dễ sinh mùi mốc. Ngoài ra, nhiều người chơi ấm cổ không thích lọc cầu vì cho rằng nó mất đi nét thô mộc, truyền thống của ấm tử sa.
  • Hợp với dòng trà: Cực kỳ hoàn hảo cho các dòng trà lá nhỏ, trà vụn, hoặc trà nở bung mạnh như Lục Trà Tước Thiệt, Bạch Trà, hay các dòng Trà Ô Long viên tròn.

Mẹo “Thử nước” để kiểm tra chất lượng lọc ấm tử sa

Khi cầm trên tay một chiếc ấm tử sa tại cửa hàng, bạn có thể thực hiện nhanh 3 bước thử nghiệm sau để biết hệ thống lọc và vòi ấm có đạt chuẩn hay không:

  • Thử độ gom dòng: Rót nước từ ấm ra một độ cao khoảng 20cm – 30cm. Nếu dòng nước chảy thẳng, tròn đều, không bị bắn tia, không bị thắt nút hay rít tiếng bọt khí, chứng tỏ các lỗ lọc được khoan rất đều và đối xứng.
  • Thử tốc độ ngắt dòng: Khi đang rót nước, bạn đột ngột dừng lại. Nếu nước ở đầu vòi ngắt ngay lập tức, không bị chảy nhỏ giọt hay lem ra cằm vòi (bị “sùi bọt mép”), nghĩa là kết cấu lỗ lọc và góc nghiêng của vòi đã đạt đến tỷ lệ vàng.
  • Thử áp suất: Chế đầy nước vào ấm, đậy nắp lại. Dùng ngón tay bịt chặt lỗ thông khí trên núm nắp ấm rồi tiến hành rót. Nếu nước hoàn toàn không thể chảy ra hoặc chỉ nhỏ giọt cực chậm, chứng tỏ độ khít của nắp và cấu trúc kín của lọc ấm hoàn hảo tuyệt đối.

Bách Liên tổng hợp

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *