Câu nói “Pha trà là một nghệ thuật của những nguyên tắc” đã gói gọn một triết lý sâu sắc về trà đạo. Nó hàm ý rằng, pha trà không chỉ là một hành động đơn thuần, mà là sự kết hợp hài hòa giữa sáng tạo cá nhân (nghệ thuật) và sự tuân thủ các quy tắc, kỹ thuật đã được đúc kết (nguyên tắc).
Tuy nhiên, nếu chỉ có nghệ thuật mà không có nguyên tắc, pha trà sẽ trở nên tùy tiện, khó đạt được hương vị ngon và ổn định. Ngược lại, nếu chỉ có nguyên tắc mà không có nghệ thuật, pha trà sẽ trở nên cứng nhắc, thiếu đi sự sống động và cảm xúc. Sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố này mới làm nên vẻ đẹp và chiều sâu của trà đạo.

Trà – Nghệ thuật của sự tập trung
Pha trà không chỉ là một hành động đơn thuần để tạo ra một thức uống, mà còn là một hành trình tinh thần, một “nghệ thuật của sự tập trung”. Câu nói này nhấn mạnh vai trò trung tâm của chánh niệm và sự chú tâm tuyệt đối trong từng khoảnh khắc của quá trình pha trà.
- Thị giác: Tập trung quan sát cánh trà khô, màu sắc, hình dáng; nhìn ngắm dòng nước chảy, màu nước trà chuyển đổi; quan sát sự nở bung của lá trà trong ấm, vẻ đẹp của chén trà.
- Khứu giác: Tập trung cảm nhận hương khô của trà, hương đầu tiên khi nước vừa chạm trà (hương tỉnh), hương thơm bay bổng khi trà bắt đầu chiết xuất, và hương thơm lưu lại trên chén không.
- Thính giác: Lắng nghe tiếng nước sôi reo, tiếng nước chảy nhẹ nhàng khi rót vào ấm, tiếng nước trà đổ vào chén.
- Xúc giác: Cảm nhận độ nóng của ấm, của chén; độ nặng nhẹ của dụng cụ; sự mịn màng của chén trà trên tay; cảm giác ấm áp của nước trà khi chạm môi.
- Vị giác: Tập trung thưởng thức vị trà từ đầu lưỡi, cảm nhận sự chát, ngọt, bùi, umami lan tỏa, và hậu vị kéo dài trong cổ họng.
Mỗi động tác trong quy trình pha trà, từ việc lấy trà, tráng ấm, rót nước, hãm trà, cho đến rót ra chén, đều được thực hiện một cách chậm rãi, nhẹ nhàng và có chủ đích. Không có động tác thừa, không có vội vàng.
Sự tập trung giúp người pha trà kiểm soát chính xác nhiệt độ nước, lượng trà, thời gian hãm trà. Chỉ một chút sao nhãng cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn hương vị của chén trà. Các động tác pha trà thường yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay, mắt và tâm trí. Sự tập trung giúp các động tác này trở nên mượt mà, duyên dáng và chính xác.
Khuôn khổ của một buổi trà
Nguyên tắc thứ hai đề cập đến thời gian: một buổi thưởng trà chỉ nên kéo dài tối đa ba giờ đồng hồ. Thoạt nghe, đây có vẻ là một giới hạn cứng nhắc, nhưng nó lại là chìa khóa để bảo toàn chất lượng của trải nghiệm cho cả chủ và khách. Như đã nói, sự tập trung là linh hồn của buổi trà.
Đối với trà nhân, họ không chỉ đơn giản là người rót nước. Họ là người điều khiển toàn bộ buổi tiệc, từ việc kiểm soát nhiệt độ nước sôi, căn chỉnh thời gian hãm trà cho từng tuần nước, quan sát biểu cảm của trà hữu, cho đến việc duy trì dòng chảy của câu chuyện. Đây là một công việc đòi hỏi sự tập trung tinh thần và thể chất cực kỳ cao độ. Quá ba giờ, sự mệt mỏi là không thể tránh khỏi, và chỉ một sơ suất nhỏ trong việc kiểm soát nhiệt độ hay thời gian cũng đủ để phá hỏng vị ngon của một ấm trà quý. Nhưng quan trọng hơn, giới hạn thời gian này còn là một sự tôn trọng dành cho chính khoảnh khắc hiện tại.
Trong một thế giới nơi thời gian dường như vô tận với những cuộn lướt trên mạng xã hội, việc đặt ra một điểm bắt đầu và một điểm kết thúc rõ ràng sẽ biến buổi trà thành một “không gian thiêng”. Nó buộc mọi người phải gác lại quá khứ, tạm quên tương lai, để thực sự hiện diện cùng nhau trong ba giờ đồng hồ quý giá đó. Buổi trà kết thúc khi mọi người vẫn còn đang ở đỉnh cao của sự thưởng thức, để lại một dư vị tiếc nuối nhẹ nhàng, một sự mong chờ cho lần gặp gỡ tiếp theo, thay vì kéo dài đến khi tất cả đã mệt mỏi và cạn kiệt năng lượng.
Vòng tròn kết nối – triết lý “bảy trà hữu” của không gian thân mật
Nguyên tắc cuối cùng, và có lẽ là quan trọng nhất, liên quan đến con người: một trà nhân chỉ nên tiếp tối đa bảy trà hữu. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa một buổi “thưởng trà” và một buổi “tiệc trà”. Tiệc trà có thể dành cho hàng chục, thậm chí hàng trăm người, với mục đích giao lưu rộng rãi và mang tính xã giao. Nhưng thưởng trà là một hành trình hướng nội, một sự kết nối sâu sắc giữa người với người thông qua chất dẫn là trà. Con số bảy không phải là ngẫu nhiên. Khi cộng thêm một trà nhân, chúng ta có một vòng tròn tám người. Đây là quy mô lý tưởng để duy trì một dòng chảy câu chuyện tập trung và thân mật.
Trong một không gian như vậy, mọi người đều có thể nghe thấy nhau, đều có thể tham gia vào câu chuyện chung, và không một trà hữu nào bị “lạc lõng” như lời chia sẻ rất chí lý. Trà nhân, trong vai trò là người chủ trì, có đủ thời gian và tâm trí để quan sát từng vị khách. Họ có thể nhận ra chén của ai đã cạn, ai đang thực sự trầm tư thưởng thức, ai muốn chia sẻ một điều gì đó. Họ có thể trò chuyện và kết nối cá nhân với từng người. Nếu số lượng khách mời lên đến mười lăm hay hai mươi, không gian thân mật sẽ bị phá vỡ. Tiếng nói chuyện sẽ bị phân mảnh thành nhiều nhóm nhỏ, và trà nhân sẽ kiệt sức trong việc cố gắng phục vụ, mất đi vai trò là người dẫn dắt và kết nối. Nguyên tắc “bảy trà hữu” chính là sự khẳng định rằng trà không phải là mục đích cuối cùng; nó là một phương tiện thanh tao để xây dựng sự thấu hiểu và gắn kết cộng đồng ở mức độ sâu sắc nhất.
Rốt cuộc, những nguyên tắc khắt khe trong việc pha trà không phải được sinh ra để làm khó người thưởng thức. Chúng không phải là những quy tắc rườm rà của một nghi lễ cổ xưa. Chúng chính là những đường ray vô hình, được thiết kế một cách có chủ ý để dẫn dắt tâm trí con người thoát khỏi sự hỗn loạn của thế giới bên ngoài. Chúng tạo ra một khuôn khổ an toàn cho sự tập trung, sự trân trọng và sự kết nối. Trong một xã hội luôn tôn sùng sự phá vỡ quy tắc, có lẽ việc học cách tuân thủ những nguyên tắc thanh tao của một ấm trà lại chính là con đường cấp tiến nhất để chúng ta tìm về sự bình yên và thấu hiểu lẫn nhau.
