Giữa lòng sa mạc Gobi mênh mông, nơi những cơn gió cát tạc nên hình hài của thời gian, có một ốc đảo đã ngủ yên hàng nghìn năm nhưng vẫn chưa bao giờ thôi rực rỡ. Đó là Đôn Hoàng – điểm chạm của những giấc mơ vĩ đại, nơi Con đường Tơ lụa huyền thoại để lại những dấu ấn vàng son nhất của nền văn minh phương Đông.
Đôi nét về nền văn hóa Đôn Hoàng
Nền văn hóa Đôn Hoàng không chỉ là một khái niệm địa lý, mà là một “đại dương văn hóa” nơi các dòng chảy văn minh lớn nhất của nhân loại (Trung Hoa, Ấn Độ, Hy Lạp và Hồi giáo) gặp gỡ và hòa quyện.
Đôn Hoàng nằm tại tỉnh Cam Túc, nơi được ví như “yết hầu” của Con đường Tơ lụa. Trong suốt hơn 1.000 năm, đây là trạm dừng chân bắt buộc của các thương đoàn đi từ Đông sang Tây. Tại đây, lụa là, gốm sứ và trà của phương Đông được đổi lấy đá quý, gia vị và tôn giáo của phương Tây. Kết quả là tạo nên một nền văn hóa “mở”, không bài trừ mà tiếp nhận và bản địa hóa mọi tinh hoa từ khắp nơi đổ về.
Trái tim của văn hóa Đôn Hoàng chính là hệ thống hang động Mạc Cao. Đây là kho tàng nghệ thuật Phật giáo lớn nhất thế giới. Với hơn 45.000 m² tranh vẽ trên vách đá, Đôn Hoàng kể lại cuộc sống từ chốn cung đình đến đời thường, từ cõi tiên đến nhân gian. Màu sắc của bích họa Đôn Hoàng (xanh đá lưu ly, đỏ chu sa, vàng kim) đã trở thành một hệ quy chiếu thẩm mỹ kinh điển. Hình ảnh những nàng tiên bay lượn trong tư thế mềm mại, vây lụa tung bay mà không cần đôi cánh là “linh hồn” của Đôn Hoàng, tượng trưng cho sự tự do và lạc quan.
Văn hóa Đôn Hoàng gắn liền với sự truyền bá Phật giáo vào phương Đông. Việc phát hiện ra căn hầm chứa hơn 50.000 cuộn kinh sách, văn liệu bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau (Phạn, Hán, Tạng, Do Thái cổ…) đã làm chấn động thế giới, mở ra ngành “Đôn Hoàng học”. Văn hóa nơi đây đề cao sự bao dung, cứu rỗi và hy vọng, thể hiện qua những khuôn mặt tượng Phật phúc hậu, từ bi.

Hang Mạc Cao – kiệt tác kiến trúc trong nền văn hóa Đôn Hoàng
Không giống như những ngôi chùa xây dựng trên mặt đất, Mạc Cao là một hệ thống kiến trúc đục vào vách đá trầm tích dọc theo sườn núi Tam Nguy. Hơn 700 hang động được đục đẽo theo chiều dọc của vách đá, tạo nên một “chung cư” tâm linh khổng lồ. Các hang được nối với nhau bằng hệ thống hành lang gỗ và cầu thang bám dọc vách núi. Người xưa đã tính toán kỹ lưỡng độ cứng của đá và hướng gió sa mạc để đảm bảo các hang động không bị sụp đổ hay bị cát vùi lấp trong suốt hơn 1.600 năm qua.
Điểm đặc biệt nhất trong kiến trúc hang Mạc Cao chính là phần trần hang, được gọi là Tảo tỉnh. Đây là cấu trúc trần hình vuông hoặc đa giác giật cấp hướng lên trên, giống như một chiếc giếng ngược trang trí vô cùng lộng lẫy. Trong quan niệm cổ xưa, Tảo tỉnh tượng trưng cho vòm trời, nơi các vị Phật và tiên nữ Phi Thiên ngự trị. Các họa tiết hoa sen, mây ngũ sắc và hoa văn hình học tại đây được vẽ với độ chính xác tuyệt đối, tạo nên một không gian vô cùng huyền ảo khi ánh sáng le lói chiếu vào.
Bên trong mỗi hang động là một bố cục kiến trúc chặt chẽ, được thiết kế để tôn vinh những pho tượng Phật khổng lồ. Có những pho tượng Phật cao tới hơn 30 mét (như ở hang số 96) được tạc dựa vào vách đá. Kiến trúc hang động lúc này đóng vai trò như một chiếc “áo giáp” khổng lồ bảo vệ pho tượng khỏi sự tàn phá của thiên nhiên. Cách sắp xếp tượng Phật ở giữa và bích họa vây quanh tạo nên một hiệu ứng 3D nguyên sơ, khiến người bước vào có cảm giác như đang thực sự bước chân vào cõi Niết Bàn.
Mạc Cao không chỉ có kiến trúc; nơi đây còn là nơi lưu giữ Tàng Kinh Động – căn hầm chứa hơn 50.000 bản chép tay, kinh Phật và các tài liệu quý giá bằng nhiều ngôn ngữ. Kiến trúc của hang Mạc Cao chính là sự dung hợp: ta thấy cấu trúc hang động của Ấn Độ, họa tiết trang trí của Ba Tư và kỹ thuật xây dựng, thẩm mỹ của Trung Hoa cổ đại. Tất cả hòa quyện tạo nên một diện mạo Đôn Hoàng không thể trộn lẫn.

Nghệ thuật tượng màu và bích họa Đôn Hoàng
Do đặc điểm địa chất của núi Tam Nguy là đá trầm tích không phù hợp để tạc trực tiếp, các nghệ nhân xưa đã sáng tạo nên kỹ thuật nung và đắp tượng màu độc đáo. Nghệ nhân dùng gỗ làm khung xương, sau đó bọc rơm quấn dây thừng và đắp nhiều lớp đất sét trộn với sợi thực vật. Lớp ngoài cùng được phủ một lớp đất mịn trước khi tô màu. Từ những pho tượng Phật khổng lồ cao hàng chục mét đến những vị Bồ Tát nhỏ nhắn, tất cả đều toát lên vẻ từ bi, hỷ xả. Sự tinh tế nằm ở những nếp áo mềm mại như lụa thực thụ và ánh mắt như đang nhìn thấu nhân gian.
Người xưa đã dùng bột của các loại đá quý như Lưu ly (xanh dương), Chu sa (đỏ), Malachite (xanh lá) và cả Vàng lá để vẽ. Chính vì vậy, dù trải qua cả ngàn năm, sắc màu vẫn rực rỡ và mang một độ sâu tâm linh khó tả. Những nàng tiên bay không cần đôi cánh, chỉ với dải lụa mềm mại uốn lượn đã tạo nên một nhịp điệu chuyển động phi thường. Đây là biểu tượng của sự tự do, lạc quan và vẻ đẹp siêu thực. Không chỉ vẽ về các tích Phật giáo (Kinh biến), bích họa còn tái hiện chi tiết cuộc sống thế tục: từ cảnh đi săn, cày cấy, lễ cưới cung đình đến những đoàn thương nhân lạc đà trên sa mạc.
Điểm độc đáo nhất của nghệ thuật Đôn Hoàng là sự kết hợp giữa không gian 3D (tượng) và không gian 2D (bích họa). Các bức tường phía sau tượng thường được vẽ các vầng hào quang hoặc khung cảnh cõi Phật, tạo cảm giác như các pho tượng đang bước ra từ trong tranh. Sự tương tác này tạo nên hiệu ứng thị giác mạnh mẽ, khiến người chiêm bái cảm thấy mình đang thực sự đứng giữa một buổi thuyết pháp của đức Phật tại Linh Thứu Sơn.

Hình tượng phi thiên trong nền văn hóa Đôn Hoàng
Vào thời Ngụy – Tấn – Nam Bắc Triều, khi Phật giáo vừa được truyền bá vào Hồng Kông không lâu, người ta gọi hình ảnh các vị thần linh bay trong bích họa là phi thiên. Về hình tượng nghệ thuật, phi thiên Đôn Hoàng là một tổng thể của nhiều nền văn hóa như: văn hóa Ấn Độ, văn hóa Tây Vực và văn hóa Trung Nguyên.
Tuy trong kinh Phật có nhắc đến phi thiên nhưng không miêu tả cụ thể, điều này đã để lại một không gian sáng tạo rộng lớn cho các họa sĩ cổ đại. Qua trí tưởng tượng của các họa sĩ, phi thiên có một khuôn mặt xinh đẹp và dáng điệu uyển chuyển, dùng váy áo để thể hiện hành động bay lượn và các điệu múa, làm tăng thêm cảm giác thần bí về chốn thần tiên. Ngoài ra, theo kinh Phật, phi thiên có 3 nhiệm vụ: một là thờ cúng, hai là rải hoa và thắp hương, ba là ca múa.
Điệu múa phi thiên nổi tiếng của Đôn Hoàng cũng xuất phát từ những bức bích họa phi thiên ở hang Mạc Cao. Các phi thiên không có cánh, không có lông vũ mà bay trên không nhờ vào trang phục cùng với những dải lụa màu. Điệu múa phi thiên chú trọng nhiều nhất đến sự phối hợp nhịp nhàng, uyển chuyển của cơ thể và sự phối hợp tổng thể trong các bài múa. Có thể nói là phi thiên Đôn Hoàng là sự sáng tạo của các họa sĩ Trung Hoa cổ đại và là một kỳ tích trong lịch sử mỹ thuật thế giới. Thế nên, hình tượng phi thiên đã trở thành biểu tượng đặc trưng cho nền văn hóa Đôn Hoàng, còn được gọi là đại sứ của Đôn Hoàng.
Viện Nghiên cứu Đôn Hoàng đã không ngừng truyền bá nghệ thuật Đôn Hoàng đến mọi nơi trên thế giới, đồng thời tổ chức các cuộc triển lãm thông qua việc sao chép bích họa và dùng công nghệ kỹ thuật số để quảng bá nền văn hóa Đôn Hoàng. Thông qua triển lãm nghệ thuật Đôn Hoàng, văn hóa Hồng Kông đã được lan tỏa đến các nước trên thế giới, hợp tác quốc tế không ngừng được tăng cường, do đó công tác bảo vệ và nghiên cứu hang đá Đôn Hoàng cũng đã trở thành một mô hình hợp tác quốc tế.
Bách Liên tổng hợp
